sổ sách, biên bản, ghi chép
On'yomi (音読み)
- チョウ
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- と.る
- と.り
Về kanji này
Kanji 「帳」 mang ý nghĩa chính là "sổ" hoặc "sách ghi chép". Nó thường được sử dụng như một danh từ trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm 帳簿 (ちょうぼ), nghĩa là "sổ kế toán", nơi bạn ghi chép các giao dịch tài chính, 日記帳 (にっきちょう), có nghĩa là "sổ nhật ký", nơi bạn viết những suy nghĩ và trải nghiệm hàng ngày, và 手帳 (てちょう), có nghĩa là "sổ tay", nơi bạn ghi chú những công việc hoặc lịch trình quan trọng. Lưu ý rằng trong ngữ cảnh, chữ này thường chỉ những loại sách hoặc sổ có chức năng ghi chép, không phải là sách văn học hoặc sách bìa cứng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
帳簿を見せてください。
Xin hãy cho tôi xem sổ sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- 帳, book, record
- Tiếng Việt
- sổ sách, biên bản, ghi chép
- 日本語
- 帳, 帳簿, ノート
- 한국어
- 책
- 中文
- 册
- id
- buku
- th
- สมุด
- es
- libro
- fr
- livre
- de
- Buch
- pt
- livro
Từ ghép phổ biến
- 帳簿account book, ledger
- 日記帳diary, notebook
- 手帳notebook, planner
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.