Từ vựng
N1Danh từ

本因坊

ほんいんぼう

Nghĩa

  • 1.Hon'inbō
  • 2.Honinbo
  • 3.đại sư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Hon'inbō, Honinbo, grandmaster
Tiếng Việt
Hon'inbō, Honinbo, đại sư
日本語
ほんいんぼう
한국어
본인방, 혼인보, 대사
中文
本因坊
Bahasa Indonesia
Hon'inbō
ภาษาไทย
ฮอนอินโบ
Español
Hon'inbō
Français
Hon'inbō
Deutsch
Hon'inbō
Português
Hon'inbō

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.