N4Danh từ
本日
ほんじつ
Nghĩa
- 1.hôm nay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- today
- Tiếng Việt
- hôm nay
- 日本語
- 本日
- 한국어
- 오늘
- 中文
- 今天
- Bahasa Indonesia
- hari ini
- ภาษาไทย
- วันนี้
- Español
- hoy
- Français
- aujourd'hui
- Deutsch
- heute
- Português
- hoje
Kanji được dùng
Câu ví dụ
本日のおすすめはカレーライスです。
Món đặc biệt hôm nay là cơm cà ri.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.