Từ vựng
N4Danh từ

本当

ほんとう

Nghĩa

  • 1.thật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
true, real
Tiếng Việt
thật
日本語
本当
한국어
진짜, 정말
中文
真实, 真正的
Bahasa Indonesia
benar, nyata
ภาษาไทย
จริง, แท้จริง
Español
verdadero, real
Français
vrai, réel
Deutsch
wahr, echt
Português
verdadeiro, real

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 助かりました。本当にありがとうございます

    Bạn đã giúp tôi rất nhiều. Cảm ơn bạn rất nhiều.

  • 今日は本当に楽しいです。

    Hôm nay tôi thực sự rất vui.

  • 本当にありがとう。助かるよ。

    Cảm ơn bạn rất nhiều. Nó thực sự giúp ích.

  • 本当に。生活がどんどん便利になるね。

    Thật vậy. Cuộc sống ngày càng trở nên tiện lợi hơn.

  • 本当にそう思います。新しい友達もできました。

    Tôi thực sự nghĩ vậy. Tôi cũng đã kết bạn mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.