cậu bé
On'yomi (音読み)
- ボウ
- ボッ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「坊」 mang ý nghĩa chính là ‘cậu bé’ hoặc ‘tu sĩ’. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số ví dụ điển hình bao gồm 本因坊 (Hon'inbō), tên một trường phái cờ vây; 寝坊 (nebō), có nghĩa là ngủ dậy muộn; và 坊主 (bōzu), chỉ một vị tu sĩ Phật giáo. Ngoài ra, 赤ん坊 (akanbō) là từ chỉ trẻ sơ sinh. Lưu ý rằng 「坊」 thường dùng để diễn tả những người trẻ tuổi hoặc liên quan đến những người hoạt động trong lĩnh vực tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
Câu ví dụ
小さな坊やが遊んでいる。
Một cậu bé nhỏ đang chơi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- boy, priest's residence, priest
- Tiếng Việt
- cậu bé
- 日本語
- 坊
- 한국어
- 아이
- 中文
- 坊
- id
- anak laki-laki
- th
- เด็กชาย
- es
- chico
- fr
- jeune garçon
- de
- Bursche
- pt
- garoto
Từ ghép phổ biến
- 本因坊Hon'inbō, Honinbo, grandmaster
- 寝坊sleeping in late, oversleeping, late riser
- 坊主Buddhist priest, bonze, close-cropped hair
- 赤ん坊baby, infant
- 坊さんBuddhist priest, monk, boy
- 坊ちゃん(another's) son, boy, young master
- お坊さんBuddhist priest, monk, son (of others)
- 坊やboy, son, child
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.