Từ vựng
N3Danh từ

惑星

わくせい

Nghĩa

  • 1.hành tinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
planet
Tiếng Việt
hành tinh
日本語
惑星
한국어
행성
中文
行星
Bahasa Indonesia
planet
ภาษาไทย
ดาวเคราะห์
Español
planeta
Français
planète
Deutsch
Planet
Português
planeta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.