Từ vựng
N3Danh từ

条約

じょうやく

Nghĩa

  • 1.hiệp ước
  • 2.thỏa thuận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
treaty, agreement
Tiếng Việt
hiệp ước, thỏa thuận
日本語
条約
한국어
조약
中文
条约
Bahasa Indonesia
perjanjian
ภาษาไทย
สัญญา
Español
tratado
Français
traité
Deutsch
Vertrag
Português
tratado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 森林を保護するために新しい条約を結んだ。

    Một hiệp ước mới đã được ký để bảo vệ rừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.