N3Danh từ
星座
せいざ
Nghĩa
- 1.chòm sao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- constellation
- Tiếng Việt
- chòm sao
- 日本語
- 星座
- 한국어
- 별자리
- 中文
- 星座
- Bahasa Indonesia
- konstelasi
- ภาษาไทย
- กลุ่มดาว
- Español
- constelación
- Français
- constellation
- Deutsch
- Sternbild
- Português
- constelação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.