Từ vựng
N3Danh từ

板の上

いたのうえ

Nghĩa

  • 1.trên bảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
on the board
Tiếng Việt
trên bảng
日本語
いたのうえ
한국어
판 위에서
中文
在板上
Bahasa Indonesia
di papan
ภาษาไทย
บนกระดาน
Español
en la tabla
Français
sur le tableau
Deutsch
auf dem Brett
Português
na tábua

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.