tấm ván, bảng, tấm
On'yomi (音読み)
- ハン
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- いた
Về kanji này
Kanji「板」có nghĩa chính là "tấm ván" hay "tấm gỗ" và thường được sử dụng như một danh từ. Khi kết hợp với các kanji khác, nó tạo ra nhiều từ hữu ích. Ví dụ, "板書" (ばんしょ) có nghĩa là "viết trên bảng đen", thường được sử dụng trong lớp học. Từ "板金" (ばんきん) chỉ "kim loại tấm", một vật liệu nhiều người dùng trong xây dựng. Còn "板前" (いたまえ) là từ để chỉ "đầu bếp", đặc biệt là đầu bếp sushi, một nghề rất quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này chủ yếu được dùng trong các thuật ngữ và trong ngữ cảnh cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その板はとても丈夫だ。
Mảnh gỗ đó rất chắc chắn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- board, plank
- Tiếng Việt
- tấm ván, bảng, tấm
- 日本語
- いた, いたもの
- 한국어
- 판, 널빤지
- 中文
- 木板, 板材
- id
- papan, plat
- th
- แผ่นไม้, ไม้แผ่น
- es
- tabla, tablero
- fr
- plaque, plancher
- de
- Brett, Platte
- pt
- tábua, plano
Từ ghép phổ biến
- 板書blackboard writing
- 板金sheet metal
- 板前chef (especially sushi chef)
- 板の上on the board
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.