N1Danh từ
文化財
ぶんかざい
Nghĩa
- 1.tài sản văn hóa
- 2.các tài sản văn hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cultural assets, cultural property
- Tiếng Việt
- tài sản văn hóa, các tài sản văn hóa
- 日本語
- 文化財, 文化財
- 한국어
- 문화 재산, 문화재
- 中文
- 文化资产, 文化遗产
- Bahasa Indonesia
- aset budaya, harta budaya
- ภาษาไทย
- มรดกทางวัฒนธรรม, ทรัพย์สินทางวัฒนธรรม
- Español
- patrimonio cultural, bienes culturales
- Français
- patrimoine culturel, biens culturels
- Deutsch
- kulturelles Erbe, kulturelles Eigentum
- Português
- bens culturais, patrimônio cultural
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.