tài sản, tiền, giàu có, tài sản
On'yomi (音読み)
- ザイ
- サイ
- ゾク
Kun'yomi (訓読み)
- たから
Về kanji này
Kanji「財」có nghĩa chính là tài sản, tiền bạc, hoặc sự giàu có. Hầu hết được sử dụng như danh từ trong các từ ghép. Một vài từ phổ biến là: 財界 (ざいかい), có nghĩa là thế giới tài chính; 財源 (ざいげん), chỉ nguồn vốn hoặc nguồn tài chính; và 財産 (ざいさん), tức là tài sản. Hơn nữa, 財政 (ざいせい) dùng để nói đến tài chính công. Lưu ý rằng, kanji này thường mang ý nghĩa liên quan đến tiền bạc và sự giàu có trong xã hội, vì vậy bạn sẽ thấy nó trong nhiều ngữ cảnh tiếp xúc hàng ngày liên quan đến kinh tế.
Câu ví dụ
彼は財産を築くために働いている。
Anh ấy đang làm việc để tạo dựng tài sản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- property, money, wealth, assets
- Tiếng Việt
- tài sản, tiền, giàu có, tài sản
- 日本語
- 財産, お金, 富, 資産
- 한국어
- 재산, 돈, 부, 자산
- 中文
- 财产, 金钱, 财富, 资产
- id
- kepemilikan
- th
- ทรัพย์สิน
- es
- propiedad
- fr
- propriété
- de
- Eigentum
- pt
- propriedade
Từ ghép phổ biến
- 財界financial world, business circles
- 財源source of funds, resources, finances
- 財産property, fortune, assets
- 財政public finance, financial affairs, financial situation
- 財団foundation (institution), syndicate, group
- 財務financial affairs
- 文化財cultural assets, cultural property
- 財団法人incorporated foundation, juridical foundation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.