Từ vựng
N1Danh từ

教唆者

きょうさしゃ

Nghĩa

  • 1.kẻ kích động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
instigator
Tiếng Việt
kẻ kích động
日本語
教唆者
한국어
교사자
中文
教唆者
Bahasa Indonesia
penggoda
ภาษาไทย
ผู้ยุยง
Español
instigador
Français
instigateur
Deutsch
Anstifter
Português
instigador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.