N1Danh từ
換気扇
かんきせん
Nghĩa
- 1.quạt thông gió
- 2.quạt hút
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ventilation fan, extractor fan
- Tiếng Việt
- quạt thông gió, quạt hút
- 日本語
- 換気扇, extractor fan
- 한국어
- 환풍기, 배기 팬
- 中文
- 排风扇, 抽气扇
- Bahasa Indonesia
- kipas
- ภาษาไทย
- พัดลมระบายอากาศ
- Español
- extractor
- Français
- ventilateur
- Deutsch
- Ventilator
- Português
- ventilador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.