N1Danh từ
抽象論
ちゅうしょうろん
Nghĩa
- 1.luận điểm trừu tượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- an abstract argument
- Tiếng Việt
- luận điểm trừu tượng
- 日本語
- 抽象論
- 한국어
- 추상적 논의
- 中文
- 抽象论点
- Bahasa Indonesia
- argumen abstrak
- ภาษาไทย
- ข้อโต้แย้งนามธรรม
- Español
- argumento abstracto
- Français
- argument abstrait
- Deutsch
- abstrakte Argumentation
- Português
- argumento abstrato
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.