Từ vựng
N2Danh từ

論理

ろんり

Nghĩa

  • 1.lý luận
  • 2.logic

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
logic, reasoning
Tiếng Việt
lý luận, logic
日本語
論理
한국어
논리
中文
逻辑
Bahasa Indonesia
logika
ภาษาไทย
ตรรกะ
Español
lógica
Français
logique
Deutsch
Logik
Português
lógica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.