議論
ぎろん
Nghĩa
- 1.cãi vã
- 2.thảo luận
- 3.tranh chấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- argument, discussion, dispute
- Tiếng Việt
- cãi vã, thảo luận, tranh chấp
- 日本語
- 議論, 討論, 論争
- 한국어
- 논쟁, 토론, 분쟁
- 中文
- 争论, 讨论, 争执
- Bahasa Indonesia
- argumen
- ภาษาไทย
- การอภิปราย
- Español
- discusión
- Français
- arguments
- Deutsch
- Argument
- Português
- discussão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
近年、日本の移民政策について多くの議論が行われています
Trong những năm gần đây, đã có nhiều cuộc thảo luận về chính sách nhập cư của Nhật Bản.
最近、日本の年金制度に関する議論が活発に行われています。
Gần đây, các cuộc thảo luận về hệ thống hưu trí của Nhật Bản đã rất sôi nổi.
特に金利政策の見直しが議論されています。
Việc xem xét lại chính sách lãi suất đang được thảo luận, đặc biệt.
これにより、社会の安全と立ち直りのバランスについて議論が巻き起こった。
Điều này đã gây ra các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an toàn xã hội và phục hồi chức năng.
このような環境において、もののあわれの感覚をどう育むべきかは議論の余地がある。
Trong môi trường như vậy, có chỗ cho sự thảo luận về cách nuôi dưỡng cảm giác mono-no-aware.
議論は度々双方の意見が対立した
Cuộc tranh luận thường dẫn đến những ý kiến trái ngược nhau.
歴史に基づく事例を挙げて議論を深めよう
Hãy làm sâu sắc cuộc thảo luận bằng cách trích dẫn các ví dụ lịch sử.
倫理的な議論が求められる。
Cần một cuộc tranh luận về đạo đức.
宝物は在る価値を守るために議論が行われました。
Một cuộc thảo luận đã được tổ chức để bảo vệ giá trị của kho báu.
AIの倫理的側面についても議論が必要だと思います。
Tôi nghĩ cũng cần thảo luận về các khía cạnh đạo đức của AI.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.