luận điểm, diễn thuyết
On'yomi (音読み)
- ロン
Kun'yomi (訓読み)
- あげつら.う
Về kanji này
Kanji 「論」 có nghĩa chính là tranh luận hoặc diễn thuyết. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 異論 (いろん), có nghĩa là ý kiến khác nhau; 議論 (ぎろん), nghĩa là tranh luận; kết luận (けつろん), tức là kết luận trong một cuộc tranh luận hay thảo luận; 言論 (げんろん) là phát ngôn của một người. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến việc thể hiện suy nghĩ hoặc lập luận về một vấn đề nào đó.
Câu ví dụ
この論文は非常に重要だ。
Bài luận này rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- argument, discourse
- Tiếng Việt
- luận điểm, diễn thuyết
- 日本語
- 論争, 談話
- 한국어
- 주장, 담론
- 中文
- 论点, 讨论
- id
- argumen
- th
- ข้อโต้แย้ง
- es
- argumento
- fr
- argument
- de
- Argument
- pt
- argumento
Từ ghép phổ biến
- 異論different opinion, objection
- 議論argument, discussion, dispute
- 結論conclusion (of an argument, discussion, study, etc.), conclusion
- 言論(one's) speech, expression of views, discussion
- 討論debate, discussion
- 評論criticism, critique, review
- 理論theory
- 論議discussion, argument, debate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.