Từ vựng
N1Danh từ

現象

げんしょう

Nghĩa

  • 1.hiện tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
phenomenon
Tiếng Việt
hiện tượng
日本語
現象
한국어
현상
中文
现象
Bahasa Indonesia
fenomena
ภาษาไทย
ปรากฏการณ์
Español
fenómeno
Français
phénomène
Deutsch
Phänomen
Português
fenômeno

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この現象は日本の経済にも悪影響を及ぼしている。

    Hiện tượng này cũng đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Nhật Bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.