N1Danh từ
異論
いろん
Nghĩa
- 1.ý kiến khác
- 2.phản đối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- different opinion, objection
- Tiếng Việt
- ý kiến khác, phản đối
- 日本語
- 異論, 反論
- 한국어
- 다른 의견, 반대
- 中文
- 不同意见, 反对
- Bahasa Indonesia
- pendapat berbeda
- ภาษาไทย
- ความคิดเห็นที่แตกต่าง
- Español
- opinión diferente
- Français
- opinion différente
- Deutsch
- andere Meinung
- Português
- opinião diferente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.