N3Danh từ
揚げ物
あげもの
Nghĩa
- 1.đồ chiên
- 2.món chiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- deep-fried food
- Tiếng Việt
- đồ chiên, món chiên
- 日本語
- 揚げ物
- 한국어
- 튀김
- 中文
- 油炸食品
- Bahasa Indonesia
- makanan goreng
- ภาษาไทย
- อาหารทอด
- Español
- comida frita
- Français
- nourriture frite
- Deutsch
- frittierte Speisen
- Português
- comida frita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.