dưới lên, bay, mặn
On'yomi (音読み)
- ヨウ
- ヨ
Kun'yomi (訓読み)
- あ.げる
- あ.がる
Về kanji này
Kanji "揚" mang ý nghĩa chính là "nâng lên" hoặc "bay lên". Kanji này thường được dùng như động từ, chẳng hạn như trong từ "揚げる" (あげる), có nghĩa là "nâng lên" hoặc "khoái" (chế biến món ăn). Một ví dụ khác là "揚げ物" (あげもの), chỉ các món ăn chiên giòn như khoai tây chiên hay tempura. Ngoài ra, "揚州" (ようしゅう) đề cập đến thành phố Yangzhou ở Trung Quốc. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu rõ nghĩa của nó, vì nó có thể chỉ đến nhiều hành động khác nhau như nâng lên hoặc bay lên.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
旗を揚げるとみんなが集まった。
Khi cờ được treo lên, mọi người đã tụ tập lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- raise, fly, salty
- Tiếng Việt
- dưới lên, bay, mặn
- 日本語
- 揚げる, 上げる, 上がる
- 한국어
- 들다, 날다, 짠
- 中文
- 升起, 飞, 咸
- id
- mengangkat, terbang, asin
- th
- ยก, บิน, เค็ม
- es
- elevar, volar, salado
- fr
- élever, voler, salé
- de
- heben, fliegen, salzig
- pt
- levantar, voar, salgado
Từ ghép phổ biến
- 揚げ物deep-fried food
- 揚州Yangzhou (city in China)
- 揚げるto lift, to raise
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.