Từ vựng
N1Danh từ

成層圏

せいそうけん

Nghĩa

  • 1.tầng đối lưu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stratosphere
Tiếng Việt
tầng đối lưu
日本語
成層圏
한국어
성층권
中文
平流层
Bahasa Indonesia
stratosfer
ภาษาไทย
ชั้นบรรยากาศสตราโทสเฟียร์
Español
estratósfera
Français
stratosphère
Deutsch
Stratosphäre
Português
estratosfera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.