N2Danh từ
成熟
せいじゅく
Nghĩa
- 1.trưởng thành
- 2.chín muồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- maturity, growth
- Tiếng Việt
- trưởng thành, chín muồi
- 日本語
- 成熟
- 한국어
- 성숙, 성장
- 中文
- 成熟, 成长
- Bahasa Indonesia
- kedewasaan, pertumbuhan
- ภาษาไทย
- ความเติบโต, ความเป็นผู้ใหญ่
- Español
- madurez, crecimiento
- Français
- maturité, croissance
- Deutsch
- Reife, Wachstum
- Português
- maturidade, crescimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
技術は進化し続けるが、社会の成熟も必要だ。
Công nghệ tiếp tục phát triển, nhưng sự trưởng thành của xã hội cũng cần thiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.