N1Danh từ
完成
かんせい
Nghĩa
- 1.hoàn thành
- 2.sự hoàn hảo
- 3.thành tựu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- completion, perfection, accomplishment
- Tiếng Việt
- hoàn thành, sự hoàn hảo, thành tựu
- 日本語
- 完成, 完璧, 達成
- 한국어
- 완성, 완벽, 성취
- 中文
- 完成, 完美, 成就
- Bahasa Indonesia
- penyelesaian, kesempurnaan
- ภาษาไทย
- ความสมบูรณ์, ความสมบูรณ์แบบ
- Español
- completud, perfección
- Français
- achèvement, perfection
- Deutsch
- Vollendung, Vollkommenheit
- Português
- completude, perfeição
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この発電所が完成すれば地域の人々はより安い電気を得ることができる
Khi nhà máy điện này hoàn thành, người dân địa phương sẽ có thể nhận được điện rẻ hơn.
うん、資料はほとんど完成したよ。
Ừ, tài liệu gần như đã hoàn thành.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.