N1Danh từ
成果
せいか
Nghĩa
- 1.kết quả (tốt)
- 2.kết quả
- 3.thành quả (của công sức)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (good) result, outcome, fruits (of one's labors)
- Tiếng Việt
- kết quả (tốt), kết quả, thành quả (của công sức)
- 日本語
- (良い)結果, 成果, 産物(努力の)
- 한국어
- (좋은) 결과, 결과, 노력의 열매
- 中文
- (好的)结果, 成果, 成果(辛勤劳动)
- Bahasa Indonesia
- hasil
- ภาษาไทย
- ผลลัพธ์
- Español
- resultado
- Français
- résultat
- Deutsch
- Ergebnis
- Português
- resultado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このギャップが改革の成果を妨げる要因となっている。
Khoảng cách này là yếu tố cản trở thành công của cải cách.
費やした時間と努力の成果だった。
Đó là kết quả của thời gian và nỗ lực bỏ ra.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.