Từ vựng
N3Danh từ

成分

せいぶん

Nghĩa

  • 1.thành phần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ingredient, component
Tiếng Việt
thành phần
日本語
成分
한국어
성분, 구성 요소
中文
成分, 组成
Bahasa Indonesia
bahan, komponen
ภาษาไทย
ส่วนผสม, องค์ประกอบ
Español
ingrediente, componente
Français
ingrédient, composant
Deutsch
Zutat, Komponente
Português
ingrediente, componente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.