tầng lớp, giai cấp xã hội, lớp, tầng
Cũng có: sàn
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「層」 có nghĩa chính là lớp, tầng hay đẳng cấp. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép để chỉ các lớp hay tầng khác nhau. Một số từ tiêu biểu như 一層 (いっそう) có nghĩa là "hơn nữa", cao hơn mức bình thường; 高層 (こうそう) có nghĩa là "nhà cao tầng"; và 階層 (かいそう) chỉ "tầng lớp xã hội". Kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ sử dụng âm On'yomi là ソウ. Một lưu ý nhỏ là khi nói về các tầng trong một tòa nhà, người ta thường sử dụng từ này để chỉ các tầng cao hay thấp.
Câu ví dụ
社会の層が複雑になっている。
Cấu trúc xã hội đang trở nên phức tạp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stratum, social class, layer, story, floor
- Tiếng Việt
- tầng lớp, giai cấp xã hội, lớp, tầng, sàn
- 日本語
- 層, 社会階級, レイヤー, 階, フロア
- 한국어
- 층, 사회적 계층, 겹, 층, 바닥
- 中文
- 层, 社会阶层, 层, 楼层, 层面
- id
- lapisan
- th
- ชั้น
- es
- estrato
- fr
- stratum
- de
- Schicht
- pt
- camada
Từ ghép phổ biến
- 一層even more, still more, all the more
- 高層high-rise (building), multistory, multistoried
- 階層class, level, stratum
- 上層upper stratum (classes, stories, storeys), upper layer, layer above
- 深層depths, deep level
- 大層very, extremely, exceedingly
- 断層fault, dislocation, gap
- 地層stratum, geological formation, layer
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.