Từ vựng
N1Danh từ

拾い物

ひろいもの

Nghĩa

  • 1.đồ được tìm thấy
  • 2.đồ nhặt được (ví dụ trên đường)
  • 3.phát hiện (may mắn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
found article, thing picked up (e.g. in the street), (lucky) find
Tiếng Việt
đồ được tìm thấy, đồ nhặt được (ví dụ trên đường), phát hiện (may mắn)
日本語
拾い物, 拾ったもの, 幸運な発見
한국어
발견된 물품, 거리에서 주운 물건, 행운의 발견
中文
找到的物品, 拾到的东西, 幸运的发现
Bahasa Indonesia
barang ditemukan, cawan, temuan beruntung
ภาษาไทย
สิ่งที่พบ, ของที่拾ขึ้นมา, การค้นพบโชคดี
Español
objeto encontrado, cosa recogida, hallazgo afortunado
Français
article trouvé, objet ramassé, trouvaille
Deutsch
fundierte Gegenstände, Fundsache, glücklicher Fund
Português
artigo encontrado, coisa encontrada, encontro sortudo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.