N1Danh từ
恣意性
しいせい
Nghĩa
- 1.tính tùy tiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- arbitrariness
- Tiếng Việt
- tính tùy tiện
- 日本語
- 恣意性, 任意性
- 한국어
- 임의성
- 中文
- 任意性
- Bahasa Indonesia
- arbitrariedad
- ภาษาไทย
- ความตามอำเภอใจ
- Español
- arbitrariedad
- Français
- arbitraire
- Deutsch
- Willkür
- Português
- arbitrariedade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.