Từ vựng
N1Danh từ

意志

いし

Nghĩa

  • 1.ý chí
  • 2.quyết tâm
  • 3.dự định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
will, volition, intention
Tiếng Việt
ý chí, quyết tâm, dự định
日本語
意志, 意欲, 覚悟
한국어
의지, 의향, 의도
中文
意志, 意图, 决心
Bahasa Indonesia
keinginan
ภาษาไทย
เจตจำนง
Español
voluntad, intención
Français
volonté, intention
Deutsch
Wille, Absicht
Português
vontade, intenção

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 堅固な意志を持ち続けている

    Tiếp tục giữ vững ý chí kiên định.

  • では、自由意志についてはどう思いますか?それも重要な要素でしょうか。

    Vậy, bạn nghĩ gì về ý chí tự do? Nó cũng là một yếu tố quan trọng không?

  • 自由意志は人間の選択を可能にし、責任を伴うものだと思います。

    Tôi nghĩ ý chí tự do cho phép con người lựa chọn và đi kèm với trách nhiệm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.