Từ vựng
N5Danh từ

男性

だんせい

Nghĩa

  • 1.nam giới
  • 2.đàn ông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
male, man
Tiếng Việt
nam giới, đàn ông
日本語
男性
한국어
남성
中文
男性, 男人
Bahasa Indonesia
pria, laki-laki
ภาษาไทย
ชาย, ผู้ชาย
Español
masculino, hombre
Français
masculin, homme
Deutsch
männlich, Mann
Português
masculino, homem

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 67歳の男性、田中さんは今もなお現役で働き続けている。

    Ông Tanaka, một người đàn ông 67 tuổi, vẫn tiếp tục làm việc tích cực ngay cả bây giờ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.