意味
いみ
Nghĩa
- 1.ý nghĩa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- meaning
- Tiếng Việt
- ý nghĩa
- 日本語
- 意味
- 한국어
- 의미
- 中文
- 意思
- Bahasa Indonesia
- arti
- ภาษาไทย
- ความหมาย
- Español
- significado
- Français
- signification
- Deutsch
- Bedeutung
- Português
- significado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、海外市場での成功は国内ファンの要求を無視することを意味するわけではない
Tuy nhiên, thành công trên thị trường nước ngoài không có nghĩa là bỏ qua yêu cầu của người hâm mộ trong nước.
哲学者は人生の意味を探求した。
Nhà triết học đã tìm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.
無意味なストレスを省き、幸福な生涯を送るようにするべきです
Chúng ta nên loại bỏ áp lực vô nghĩa và sống một cuộc sống hạnh phúc.
祥には特別な意味がある。
Những phước lành có ý nghĩa đặc biệt.
株式は企業の一部を所有することを意味するよ。
Cổ phiếu có nghĩa là sở hữu một phần của công ty.
方向性が示されたとはいえ、具体的な行動が伴わなければ意味がありません。
Ngay cả khi một hướng đi đã được chỉ ra, nó sẽ vô nghĩa nếu không có hành động cụ thể.
人生の意味について考えると、何が最も重要だと思いますか?
Khi suy ngẫm về ý nghĩa của cuộc sống, bạn nghĩ điều gì là quan trọng nhất?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.