意見
いけん
Nghĩa
- 1.ý kiến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opinion
- Tiếng Việt
- ý kiến
- 日本語
- 意見
- 한국어
- 의견
- 中文
- 意见
- Bahasa Indonesia
- pendapat
- ภาษาไทย
- ความคิดเห็น
- Español
- opinión
- Français
- opinion
- Deutsch
- Meinung
- Português
- opinião
Kanji được dùng
Câu ví dụ
みんなは意見を出しました
Mọi người đã đưa ra ý kiến của họ.
私たちはそれについていろいろな意見を持ちました
Chúng tôi đã có nhiều ý kiến khác nhau về nó.
このプロジェクトは市民の意見を聞いて進められます
Dự án này sẽ tiến hành dựa trên ý kiến của người dân.
賛成派の意見は日本の少子高齢化が進んでいるからです。
Ý kiến của phe tán thành là vì tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa ở Nhật Bản đang tiến triển.
政府は年金の改革を進めるため、様々な意見を集めています。
Chính phủ đang thu thập các ý kiến khác nhau để thúc đẩy việc cải cách hưu trí.
懇ろに語ることで意見を交換する。
Trao đổi ý kiến bằng cách nói chuyện chân thành.
多くの意見が拙い内容を含み、埋められた
Nhiều ý kiến chứa nội dung kém và bị chôn vùi.
議論は度々双方の意見が対立した
Cuộc tranh luận thường dẫn đến những ý kiến trái ngược nhau.
様々な意見が退けられる
Nhiều ý kiến khác nhau bị bác bỏ.
多様な意見を糾合する必要がある。
Cần thiết phải thảo luận các ý kiến khác nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.