N5Danh từ
女性
じょせい
Nghĩa
- 1.phụ nữ
- 2.giới nữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- woman, female
- Tiếng Việt
- phụ nữ, giới nữ
- 日本語
- 女性
- 한국어
- 여성, 여자
- 中文
- 女人, 女性
- Bahasa Indonesia
- wanita, perempuan
- ภาษาไทย
- หญิง, ผู้หญิง
- Español
- mujer, femenina
- Français
- femme, féminin
- Deutsch
- Frau, weiblich
- Português
- mulher, feminino
Kanji được dùng
Câu ví dụ
主人公は若い女性で彼女の成長が描かれていました。
Nhân vật chính là một người phụ nữ trẻ, và sự trưởng thành của cô ấy đã được miêu tả.
市場で妊娠中の女性が倒れた
また、女性の名には嫁や婆の字も多い。
Nhiều tên của phụ nữ cũng bao gồm các ký tự như '嫁' và '婆'.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.