giới tính, tính cách
On'yomi (音読み)
- セイ
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- なり
- せい
Về kanji này
Kanji "性" có nghĩa chính là giới tính, bản chất hoặc tính cách. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với "性" là "性格" (seikaku) có nghĩa là tính cách, "性別" (seibetsu) có nghĩa là giới tính, và "特性" (tokusei) có nghĩa là đặc tính. Ngoài ra, "性" cũng xuất hiện trong từ "生理的" (seiriteki) để chỉ các yếu tố sinh lý. Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, kanji "性" thường liên quan đến các khía cạnh của con người và có thể nhấn mạnh tầng lớp xã hội hoặc cá nhân.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
性格が似ている友達です。
Chúng tôi là bạn bè có tính cách tương tự.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gender, nature, character
- Tiếng Việt
- giới tính, tính cách
- 日本語
- 性, 特性, 本性
- 한국어
- 성별, 자연
- 中文
- 性别, 性质
- id
- gender, sifat
- th
- เพศ, ธรรมชาติ
- es
- género, naturaleza
- fr
- genre, nature
- de
- Geschlecht, Natur
- pt
- gênero, natureza
Từ ghép phổ biến
- 性格personality
- 性別gender, sex
- 特性characteristic, trait
- 生理的physiological
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.