Từ vựng
N1Danh từ

忘年会

ぼうねんかい

Nghĩa

  • 1.tiệc cuối năm
  • 2.bữa tiệc "quên năm"
  • 3.bōnenkai

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
year-end party, "forget-the-year" party, bōnenkai
Tiếng Việt
tiệc cuối năm, bữa tiệc "quên năm", bōnenkai
日本語
年忘れのパーティー, 「年を忘れる」パーティー, 忘年会
한국어
연말 파티, "잊어버리는 해" 파티, bōnenkai
中文
年终聚会, "忘记年份"的派对, 忘年会
Bahasa Indonesia
pesta akhir tahun
ภาษาไทย
งานเลี้ยงส่งท้ายปี
Español
fiesta de fin de año
Français
fête de fin d'année
Deutsch
Jahresendfeier
Português
festa de fim de ano

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 忘年会は会社の大きいイベントです.

    Tiệc cuối năm là một sự kiện lớn của công ty.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.