Từ vựng
N1Danh từ

巨視的

きょしてき

Nghĩa

  • 1.vĩ mô
  • 2.toàn diện
  • 3.bao quát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
macroscopic, comprehensive, all-including
Tiếng Việt
vĩ mô, toàn diện, bao quát
日本語
巨視的, 包括的, 包含的
한국어
거시적인, 포괄적인, 모두 포함하는
中文
宏观的, 综合的, 全包含的
Bahasa Indonesia
makroskopis
ภาษาไทย
ขนาดใหญ่
Español
macroscópico
Français
macroscopique
Deutsch
makroskopisch
Português
macroscópico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.