Từ vựng
N2Danh từ

漠視

ばくし

Nghĩa

  • 1.coi nhẹ
  • 2.thờ ơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
neglect, overlook
Tiếng Việt
coi nhẹ, thờ ơ
日本語
無視すること
한국어
무시, 놓치다
中文
忽视, 忽略
Bahasa Indonesia
pengabaian, mengabaikan
ภาษาไทย
ละเลย, มองข้าม
Español
negligencia, pasar por alto
Français
négligence, négliger
Deutsch
Vernachlässigung, übersehen
Português
negligência, desconsiderar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.