khổng lồ, to lớn, vĩ đại
On'yomi (音読み)
- キョ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「巨」 có nghĩa chính là khổng lồ, to lớn hoặc vĩ đại. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ là chủ yếu. Một số từ ghép tiêu biểu của nó là: 巨額 (きょがく), có nghĩa là một khoản tiền lớn; 巨人 (きょじん), nghĩa là người khổng lồ; và 巨大 (きょだい), tức là rất lớn hay khổng lồ. Khác với nhiều kanji khác, 「巨」 không có hình thức đọc kun'yomi (đọc theo cách Nhật). Lưu ý rằng khi sử dụng 「巨」 trong các từ ghép, nó thường nhấn mạnh về kích thước hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
Câu ví dụ
彼は巨体の選手だった。
Anh ấy là một vận động viên khổng lồ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gigantic, big, large, great
- Tiếng Việt
- khổng lồ, to lớn, vĩ đại
- 日本語
- 巨大, 大きい, 大
- 한국어
- 거대한, 큰, 대
- 中文
- 巨大, 大, 大型
- id
- raksasa, besar
- th
- ยักษ์ใหญ่, ใหญ่
- es
- gigantesco, grande
- fr
- gigantesque, grand
- de
- gigantisch, groß
- pt
- gigante, grande
Từ ghép phổ biến
- 巨額huge sum (esp. of money), enormous sum, massive amount
- 巨人giant, great man, Tokyo Giants (baseball team)
- 巨大huge, gigantic, enormous
- 巨匠master, masterhand, maestro
- 巨体huge body, large build
- 巨視的macroscopic, comprehensive, all-including
- 巨費enormous expenditure, huge expense, huge outlay
- 巨木big tree
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.