N1Danh từ
座標軸
ざひょうじく
Nghĩa
- 1.trục tọa độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- coordinate axis
- Tiếng Việt
- trục tọa độ
- 日本語
- 座標軸
- 한국어
- 좌표축
- 中文
- 坐标轴
- Bahasa Indonesia
- sumbu koordinat
- ภาษาไทย
- แกนพิกัด
- Español
- eje de coordenadas
- Français
- axe de coordonnées
- Deutsch
- Koordinatenachse
- Português
- eixo de coordenadas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.