Từ vựng
N2Danh từ

標準

ひょうじゅん

Nghĩa

  • 1.chuẩn mực
  • 2.tiêu chuẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
standard, criterion
Tiếng Việt
chuẩn mực, tiêu chuẩn
日本語
標準
한국어
기준
中文
标准
Bahasa Indonesia
standar
ภาษาไทย
มาตรฐาน
Español
estándar
Français
standard
Deutsch
Standard
Português
padrão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.