N3Danh từ
標本
ひょうほん
Nghĩa
- 1.mẫu vật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- specimen, sample
- Tiếng Việt
- mẫu vật
- 日本語
- ひょうほん
- 한국어
- 표본
- 中文
- 标本
- Bahasa Indonesia
- spesimen
- ภาษาไทย
- ตัวอย่าง
- Español
- especimen
- Français
- spécimen
- Deutsch
- Beispiel
- Português
- especime
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.