Từ vựng
N1Danh từ

王座

おうざ

Nghĩa

  • 1.ngai vàng
  • 2.vị trí đầu
  • 3.vị trí hàng đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
throne, first place, top spot
Tiếng Việt
ngai vàng, vị trí đầu, vị trí hàng đầu
日本語
王座, 一等, トップスポット
한국어
왕좌, 1위, 최고 자리
中文
王座, 第一名, 顶点
Bahasa Indonesia
tahta, tempat pertama, posisi atas
ภาษาไทย
บัลลังก์, ที่หนึ่ง, ตำแหน่งสูงสุด
Español
trono, primer lugar, punto más alto
Français
trône, première place, haut lieu
Deutsch
Thron, erstes Platz, oberster Platz
Português
trono, primeiro lugar, topo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.