trục, trục quay
On'yomi (音読み)
- ジク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「軸」 có nghĩa chính là trục hoặc trục xoay. Kanji này chủ yếu được sử dụng như danh từ. Một vài từ ghép phổ biến với 「軸」 bao gồm: 主軸 (しゅじく), nghĩa là trục chính; 中軸 (ちゅうじく), có nghĩa là trục giữa; và 基軸 (きじく), nghĩa là cơ sở hay nền tảng. Ngày nay, 「軸」 cũng được dùng trong văn hóa như trong từ 掛け軸 (かけじく), có nghĩa là cuốn tranh treo tường. Một điều cần lưu ý là mặc dù cách đọc kun'yomi không tồn tại, nhưng kanji này vẫn được hiểu rõ qua các từ ghép thông dụng.
Câu ví dụ
地球はその軸の周りを回っている。
Trái đất quay quanh trục của nó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- axis, pivot, stem, stalk, counter for book scrolls
- Tiếng Việt
- trục, trục quay
- 日本語
- 軸, 中心
- 한국어
- 축, 축
- 中文
- 轴, 中心
- id
- sumbu
- th
- แกน
- es
- eje
- fr
- axe
- de
- Achse
- pt
- eixo
Từ ghép phổ biến
- 主軸main spindle, main shaft, linchpin
- 中軸axis, pivot, central figure
- 基軸basis, foundation, core
- 掛け軸hanging scroll
- 軸足pivot foot, emphasis, priority
- 座標軸coordinate axis
- 新機軸innovation, new departure, milestone
- 機軸axis, axle, plan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.