dấu hiệu, đánh dấu, tiêu chuẩn
On'yomi (音読み)
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
- しるべ
Về kanji này
Kanji 「標」 có nghĩa chính là dấu hiệu, ký hiệu hoặc tiêu chuẩn. Nó thường được dùng như một danh từ. Một vài từ ghép phổ biến là 標準 (ひょうじゅん) có nghĩa là tiêu chuẩn, 標識 (ひょうしき) nghĩa là biển báo, và 目標 (もくひょう) mang nghĩa là mục tiêu. Mỗi từ đều thường gặp trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến quy định hay hướng dẫn. Cần lưu ý rằng kanji này có thể được sử dụng để diễn tả các tiêu chí hoặc dấu hiệu mà chúng ta cần chú ý đến trong công việc hoặc học tập.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は標識に従って進んだ。
Anh ấy tiến theo chỉ dẫn của biển báo.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sign, mark, standard
- Tiếng Việt
- dấu hiệu, đánh dấu, tiêu chuẩn
- 日本語
- しるし, ひょうじ
- 한국어
- 표시, 상표, 표준
- 中文
- 标志, 品牌, 标准
- id
- tanda, merek, standar
- th
- สัญลักษณ์, เครื่องหมาย, มาตรฐาน
- es
- signo, marca, estándar
- fr
- signe, marque, standard
- de
- Zeichen, Marke, Standard
- pt
- sinal, marca, padrão
Từ ghép phổ biến
- 標準standard, norm
- 標識sign, signal
- 目標goal, target
- 標本specimen, sample
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.