N1Danh từ
巣立つ
すだつ
Nghĩa
- 1.rời tổ
- 2.ra ngoài thế giới
- 3.độc lập
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to leave the nest, to go out into the world, to become independent (of one's parents)
- Tiếng Việt
- rời tổ, ra ngoài thế giới, độc lập
- 日本語
- 巣立つ, 巣立つ, 巣立つ
- 한국어
- 둥지를 떠나다, 세상에 나가다, 독립하다
- 中文
- 离巢, 走向世界, 独立
- Bahasa Indonesia
- keluar dari sarang
- ภาษาไทย
- ออกจากรัง
- Español
- dejar el nido
- Français
- quitter le nid
- Deutsch
- aus dem Nest gehen
- Português
- deixar o ninho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.