N1Danh từ
忘れ物
わすれもの
Nghĩa
- 1.vật bị mất
- 2.đồ bỏ quên
- 3.để lại cái gì đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lost article, thing left behind, leaving something behind
- Tiếng Việt
- vật bị mất, đồ bỏ quên, để lại cái gì đó
- 日本語
- 失くした物, 置き忘れた物, 遺留品
- 한국어
- 분실물, 두고 간 물건, 놓고 간 것
- 中文
- 遗失物品, 留下的东西, 留下的物品
- Bahasa Indonesia
- barang yang hilang
- ภาษาไทย
- ของที่ลืม
- Español
- objeto perdido
- Français
- objet perdu
- Deutsch
- vergessene Sache
- Português
- objeto perdido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.