Từ vựng
N1Danh từ

州政府

しゅうせいふ

Nghĩa

  • 1.chính quyền tiểu bang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
state government
Tiếng Việt
chính quyền tiểu bang
日本語
州政府
한국어
주 정부
中文
州政府
Bahasa Indonesia
pemerintah negara bagian
ภาษาไทย
รัฐบาลรัฐ
Español
gobierno estatal
Français
gouvernement d'État
Deutsch
Landesregierung
Português
governo estadual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.