Từ vựng
N1Danh từ

九州

きゅうしゅう

Nghĩa

  • 1.Kyūshū (hòn đảo phía nam)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Kyūshū (southernmost of the four main islands of Japan)
Tiếng Việt
Kyūshū (hòn đảo phía nam)
日本語
九州(日本の4つの主要な島の最南端)
한국어
규슈(일본의 4대 섬 중 최남단)
中文
九州(日本四大主岛之南部)
Bahasa Indonesia
Kyūshū
ภาษาไทย
คิวชู
Español
Kyūshū
Français
Kyūshū
Deutsch
Kyūshū
Português
Kyūshū

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.